Phiếu theo dõi Đồ án cơ sở/Đồ án chuyên ngành

ĐIểm môn Phần Mềm Mã Nguồn Mở

MSSV Họ và tên Điểm quá trình Điểm báo cáo
1511060817 Hoàng Anh Huy 6.2 5.5
1511061146 Trịnh An Khang 8.2 5.5
1511060941 Tống Anh Kiệt 8.2 6
1511060974 Nguyễn Trọng Anh 7 6
1511060521 Nguyễn Thanh Khoa 6.5 5.5
1511060498 Nguyễn Huỳnh Gia Huy 8.5 5.5
1511060549 Nguyễn Minh Mẫn 7.9 8.5
1511060931 Trần Nhựt Anh 8.2 8.5
1511060830 Lê Anh Kiệt 8.2 5.5
1511060462 Nguyễn Tiến Đạt 7.6 5.5
1511061025 Lâm Tấn Dương 7.9 6
1511060472 Nguyễn Ngọc Giao 8.5 6
1511060589 Nguyễn Minh Phong 6.5 6
1511060851 Huỳnh Võ Minh Thông 8.5 6
1511060621 Bùi Hữu Tài 8.5 5
1511060467 Nguyễn Trát Hải Đăng 8.2 5
1511060465 Huỳnh Nhật Khánh Đăng 6.8 6
1511060745 Đoàn Nguyễn Ngọc Thạch 7.6 6
1511060712 Phạm Đức Nam Anh 8.2 5
1511060389 Phạm Hoàng Khang 8.5 5
1511060723 Nguyễn Sỹ Hoàng 8.8 6.6
1511061148 Đặng Vũ Khanh 7.6 6.6
1511060770 Trần Hữu Đạt 6 6
1511060894 Trương Thành Phát 8.2 6
1511060656 Trần Quốc Tiến 3.8 4
1511060693 Đinh Anh Việt 5.4 4
1511060737 Nguyễn Đức Phương Nam 5.4 5
1511060613 Nguyễn Thiện Hoàng Sang 8.2 5
1511061042 Nguyễn Hải Đăng 7.9 5
1511060485 Phan Văn Hiếu 8.5 5

Họ tên MSSV điểm quá trình Điểm báo cáo
Cao Thái Sơn 1511060616 7.4 7.5
Trần Quế Hà 1511250848 7.8 6
Vũ Công Duy 1511060457 7.6 6
Trương Tấn Sang 1511060107 6.3 4
Nguyễn Đức Trung 1511061416 8.1 8
Âu Dương Trọng Tuyến 1511061454 8.1 8
Nguyễn Thị Thúy Quỳnh 1511061308 8.4 8
Nguyễn Anh Quốc 1511060413 8.4 5.5
Nguyễn Lê Minh Thái 1511060256 5.6 5.5
Huỳnh Minh Dục 1511060303 7.5 7
Nguyễn Văn Cường 1511060178 7.3 7
Đỗ Hữu Phúc 1511061284 8.4 7
Đỗ Hoàng Vũ 1511061465 6.6 7
Đỗ Trung Hiếu 1511060197 6.3 6.5
Lê Công Phú 1511060590 5.9 6.5
Mai Quốc Thịnh 1511060407 7.1 7
Huỳnh Gia Ngọc Thủy Tiên 1511060654 6.8 5
Trần Thanh Nam 1511060233 6.8 4