Phiếu theo dõi Đồ án cơ sở/Đồ án chuyên ngành

Điểm Thi môn tin học văn phòng 1

Thông tin sinh viên Thường xuyên 40% Thi
Mã sinh viên Họ đệm Tên Giới tính Ngày sinh Lớp học Hệ số 1 Hệ số 2
1 2 3 1 2 3
1710010028 Võ Bình An Nữ 06/11/1999 CĐKTDN21A 8.8     7.5     8.2
1710021289 Nguyễn Bùi Kiều Anh Nữ 23/02/1999 CĐKTDN21A 10.0     8.5     6.5
1710010136 Nguyễn Thị Xuân Anh Nữ 14/04/1999 CĐKTDN21C 10.0     7.3     6.0
1710010036 Phạm Võ Kim Ánh Nữ 19/11/1999 CĐKTDN21A 10.0     8.5     6.0
1710010358 Phan Vũ Linh Châu Nữ 01/01/1999 CĐKTDN21H 7.5     8.3     6.7
1710010083 Tôn Nữ Thị Thu Diễm Nữ 11/01/1998 CĐKTDN21B 7.5     8.6     8.1
1710050228 Hà Thị Phương Dung Nữ 07/05/1999 CĐKTDN21A 10.0     8.0     4.4
1710030351 Nguyễn Thị Mỹ Dung Nữ 21/03/1999 CĐKTDN21A 8.8     8.5     5.8
1710030937 Nguyễn Trang Dung Nữ 07/12/1999 CĐKTDN21A 7.5     5.5     5.1
1710010097 Võ Thị Dung Nữ 11/08/1999 CĐKTDN21B 7.8     8.5     8.6
1710030298 Lê Thị Thùy Dương Nữ 20/04/1999 CĐKTDN21B 8.8     8.0     4.9
1710010363 Hồ Thị Hoàng Giang Nữ 26/12/1999 CĐKTDN21H 8.8     8.5     5.5
1710010094 Nguyễn Thị Kim Giang Nữ 27/11/1999 CĐKTDN21B 8.8     8.0     6.3
1710010041 Lê Thị Mỹ Nữ 24/01/1999 CĐKTDN21A 10.0     8.5     5.1
1710030432 Nguyễn Thị Lệ Nữ 22/11/1999 CĐKTDN21B 10.0     8.0     8.3
1710010070 Huỳnh Hồ An Hạ Nữ 20/06/1999 CĐKTDN21B 8.8     7.1     4.0
1710010072 Nguyễn Lê Ngọc Hân Nữ 20/10/1999 CĐKTDN21B 10.0     7.8     7.7
1710010017 Nguyễn Thị Ngọc Hân Nữ 16/01/1999 CĐKTDN21A 10.0     8.5     4.4
1710010008 Huỳnh Ngọc Diệu Hằng Nữ 24/01/1999 CĐKTDN21A 10.0     8.4     9.1
1710010060 Võ Thị Ngọc Hiền Nữ 26/08/1999 CĐKTDN21B 10.0     6.0     0.9
1710020961 Nguyễn Mỹ Hòa Nữ 08/09/1999 CĐKTDN21C 9.0     8.5     6.7
1710010149 Phan Thị Thanh Hòa Nữ 17/05/1999 CĐKTDN21C 10.0     8.5     6.9
1610010441 Nguyễn Thị Thu Hoài Nữ 13/12/1998 CĐKDXK20F2 7.5     8.5     6.9
1710010016 Phạm Thị Thanh Hương Nữ 15/09/1998 CĐKTDN21A 10.0     8.5     7.2
1710010061 Lê Thị Thu Huyền Nữ 23/11/1999 CĐKTDN21B 8.8     8.5     6.7
1710010055 Phan Thị Huyền Nữ 20/06/1999 CĐKTDN21B 8.8     8.4     7.6
1710010023 Trương Nữ Thanh Huyền Nữ 03/07/1999 CĐKTDN21A 10.0     8.5     7.2
1710040067 Võ Thị Hồng Lành Nữ 20/12/1999 CĐKTDN21A 8.8     8.0     7.7
1710040029 Đỗ Thị Huyền Linh Nữ 26/01/1999 CĐTCDN21B 10.0     8.0     4.8
1710010129 Võ Trần Ngọc Linh Nữ 02/08/1999 CĐKTDN21C 10.0     8.5     1.3
1710010062 Châu Thị Bích Loan Nữ 20/04/1999 CĐKTDN21B 10.0     8.5     5.3
1710010315 Lê Thị Thảo Ly Nữ 02/02/1999 CĐKTDN21G 7.5     8.5     7.9
1710010111 Ngô Thị Thanh Mai Nữ 22/03/1999 CĐKTDN21C 10.0     6.5     4.9
1610080208 Trần Thị Kim Mến Nữ 28/08/1998 CĐKTDN20E 5.0     6.3     5.3
1710010133 Nguyễn Thị Thanh Minh Nữ 19/05/1999 CĐKTDN21C 10.0     7.3     5.1
1710040009 Trần Thị Trà My Nữ 27/03/1999 CĐKDXK21A1 7.3     6.8     5.1
1710010002 Trần Thị Yến Ngọc Nữ 19/02/1999 CĐKTDN21A 10.0     8.8     7.9
1710010014 Lê Hoàng Phương Nhi Nữ 17/03/1999 CĐKTDN21A 10.0     8.5     7.9
1710010053 Lương Thị Yến Nhi Nữ 21/10/1999 CĐKTDN21B 10.0     6.5     8.8
1710010112 Phan Thị Nhiên Nữ 05/02/1999 CĐKTDN21C 10.0     8.5     7.9
1710010104 Cao Thị Phương Nhung Nữ 26/12/1999 CĐKTDN21C 10.0     8.0     6.0
1710010027 Tô Kim Nhung Nữ 06/08/1999 CĐKTDN21A 8.8     8.5     8.6
1610011430 Võ Thị Kim Oanh Nữ 06/01/1998 CĐKTDN20N 10.0     8.5     7.2
1710010046 Dương Thị Phi Nữ 21/05/1999 CĐKTDN21A 10.0     8.4     6.1
1710010124 Huỳnh Thị Tân Phương Nữ 26/08/1999 CĐKTDN21C 10.0     8.3     8.1
1710010084 Nguyễn Thị Y Phương Nữ 28/09/1999 CĐKTDN21B 10.0     8.4     5.4
1710010079 Nguyễn Thị Phượng Nữ 30/12/1999 CĐKTDN21B 9.5     7.8     7.4
1610080069 Trần Thị Sinh Nữ 28/02/1997 CĐKTDN20N 10.0     7.4     4.2
1710010077 Nguyễn Diệp Thảo Sương Nữ 29/01/1999 CĐKTDN21B 9.3     6.9     7.4
1710010126 Ngô Hồng Thạch Nam 01/07/1999 CĐKTDN21C 10.0     8.5     6.1
1710031068 Nguyễn Trần Thanh Thảo Nữ 11/06/1998 CĐQTDN21B 6.5     5.5     4.9
1710010006 Lại Khắc Thiện Nam 22/09/1999 CĐKTDN21A 7.8     8.6     5.6
1710010039 Đặng Thị Minh Thơ Nữ 01/11/1999 CĐKTDN21A 10.0     7.0     5.5
1710010059 Lê Huỳnh Kim Thoa Nữ 20/09/1999 CĐKTDN21B 10.0     8.6     6.5
1710010156 Trần Thị Kim Thu Nữ 08/09/1999 CĐKTDN21D 9.5     6.0     7.2
1710010115 Nguyễn Thị Ngọc Thư Nữ 17/12/1999 CĐKTDN21C 10.0     8.6     6.3
1710030863 Phan Thị Minh Thư Nữ 08/02/1999 CĐQTDN21H 3.8     4.5     5.6
1710010001 Nguyễn Thị Hoài Thương Nữ 28/02/1999 CĐKTDN21A 10.0     8.5     4.7
1710010071 Trần Thị Thương Nữ 16/09/1999 CĐKTDN21B 10.0     7.0     7.4
1710010143 Trương Thị Thanh Thúy Nữ 14/12/1999 CĐKTDN21C 7.3     5.9     2.1
1710010005 Nguyễn Thị Thu Thùy Nữ 21/08/1999 CĐKTDN21A 10.0     8.6     8.3
1610070011 Lưu Quang Tính Nam 06/05/1997 CĐTHQL20A 9.8     8.5     8.1
1710010152 Phạm Thảo Trâm Nữ 25/02/1999 CĐKTDN21C 10.0     8.0     6.0
1710010099 Trương Thị Mỹ Trâm Nữ 01/04/1999 CĐKTDN21B 10.0     8.0     6.0
1710010050 Đặng Nguyễn Bảo Trân Nữ 31/10/1999 CĐKTDN21A 10.0     7.0     6.3
1710010076 Nguyễn Thị Diễm Trang Nữ 16/02/1999 CĐKTDN21B 9.3     7.5     3.5
1710010159 Đặng Doãn Thùy Trinh Nữ 30/03/1999 CĐKTDN21D 9.5     6.0     7.9
1710030049 Khổng Thị Ngọc Trinh Nữ 28/06/1999 CĐQTDN21A 8.5     8.0     3.9
1710010428 Lê Thị Tú Trinh Nữ 15/01/1999 CĐKTDN21C 10.0     5.5     6.3
1710010106 Nguyễn Lương Trinh Nữ 15/01/1999 CĐKTDN21C 10.0     8.3     5.1
1610080243 Nguyễn Thị Ánh Trúc Nữ 10/07/1998 CĐKTDN20N 7.5     7.0     3.9
1710030260 Trần Thanh Trúc Nữ 06/11/1999 CĐKTDN21C 10.0     8.5     8.6
1610080047 Phạm Thị Hồng Tươi Nữ 19/03/1998 CĐKTDN20N 10.0     7.5     8.3
1710010075 Nguyễn Giáng Uyên Nữ 21/09/1999 CĐKTDN21B 10.0     8.3     3.3
1710010085 Nguyễn Thị Tú Uyên Nữ 20/08/1999 CĐKTDN21B 8.0     6.9     6.3
1710010431 Đỗ Thúy Vi Nữ 05/04/1999 CĐKTDN21C 10.0     8.5     5.3
1710010109 Phạm Thị Trúc Vi Nữ 24/07/1999 CĐKTDN21C 10.0     8.5     6.3
1710010137 Nguyễn Ngọc Thanh Vy Nữ 10/07/1999 CĐKTDN21I 8.8     8.5     4.9
1710010069 Phạm Nguyễn Lan Vy Nữ 08/01/1999 CĐKTDN21B 10.0     8.0     8.4
1710010068 Trần Thị Như Ý Nữ 29/04/1999 CĐKTDN21B 7.5     8.5     6.0